- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
bánh pizza
Tôi thích ăn bánh pizza.
bánh pizza
bánh pizza
Tôi thích ăn bánh pizza.
bánh pizza
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh pizza
bánh pizza
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.