- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
tiếp giáp; giáp ranh
Hai quốc gia này tiếp giáp nhau.
tiếp giáp; giáp ranh
Hai quốc gia này tiếp giáp nhau.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
tiếp giáp; giáp ranh
tiếp giáp; giáp ranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.