- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
đồ chơi nhồi bông; thú nhồi bông
Cô ấy thích đồ chơi nhồi bông.
búp bê; đồ chơi nhồi bông
đồ chơi nhồi bông; thú nhồi bông
Cô ấy thích đồ chơi nhồi bông.
búp bê; đồ chơi nhồi bông
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
đồ chơi nhồi bông; thú nhồi bông
đồ chơi nhồi bông; thú nhồi bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.