- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
millimet cột thuỷ ngân (đơn vị áp suất)
Milimet cột thủy ngân là đơn vị đo áp suất.
millimet cột thuỷ ngân (đơn vị áp suất)
Milimet cột thủy ngân là đơn vị đo áp suất.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
millimet cột thuỷ ngân (đơn vị áp suất)
millimet cột thuỷ ngân (đơn vị áp suất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.