- 氵thủy(nước)
- 则tắc(quy tắc, chuẩn mực)
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
thăm dò dư luận; khảo sát ý kiến công chúng
Cuộc thăm dò ý kiến cho thấy đa số người dân ủng hộ chính sách này.
thăm dò dư luận; khảo sát ý kiến công chúng
Cuộc thăm dò ý kiến cho thấy đa số người dân ủng hộ chính sách này.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
thăm dò dư luận; khảo sát ý kiến công chúng
thăm dò dư luận; khảo sát ý kiến công chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.