- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
dân tộc học; dân tộc chí (ethnography)
Dân tộc chí là một môn học nghiên cứu văn hóa và xã hội loài người.
dân tộc học; dân tộc chí (ethnography)
Dân tộc chí là một môn học nghiên cứu văn hóa và xã hội loài người.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
dân tộc học; dân tộc chí (ethnography)
dân tộc học; dân tộc chí (ethnography)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.