- 門môn(cánh cửa)
- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
phong tục dân gian; tập tục dân gian
Phong tục dân gian rất thú vị.
phong tục dân gian; tập tục dân gian
Phong tục dân gian rất thú vị.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
phong tục dân gian; tập tục dân gian
phong tục dân gian; tập tục dân gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.