- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
sản phẩm thủy sản; hải sản (cá, cua, rong biển, v.v.)
Ở đây có rất nhiều hải sản.
sản phẩm thủy sản; hải sản (cá, cua, rong biển, v.v.)
Ở đây có rất nhiều hải sản.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm thủy sản; hải sản (cá, cua, rong biển, v.v.)
sản phẩm thủy sản; hải sản (cá, cua, rong biển, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.