- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
(da, mắt) ướt ánh; bóng mượt; long lanh
ướt bóng; bóng mướt (kiểu son môi)
(da, mắt) ướt ánh; bóng mượt; long lanh
ướt bóng; bóng mướt (kiểu son môi)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
(da, mắt) ướt ánh; bóng mượt; long lanh
(da, mắt) ướt ánh; bóng mượt; long lanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.