- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tra tấn bằng nước; tra tấn kiểu dìm nước (waterboarding)
tra tấn bằng nước; tra tấn kiểu dìm nước (waterboarding)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tra tấn bằng nước; tra tấn kiểu dìm nước (waterboarding)
tra tấn bằng nước; tra tấn kiểu dìm nước (waterboarding)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.