- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
biên lai; hóa đơn chi tiết; phiếu giao dịch
Xin hãy đưa tôi hóa đơn.
biên lai; hóa đơn chi tiết; phiếu giao dịch
Xin hãy đưa tôi hóa đơn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
biên lai; hóa đơn chi tiết; phiếu giao dịch
biên lai; hóa đơn chi tiết; phiếu giao dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.