- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hợp chất ngậm nước; hydrat
Hydrate là một loại hợp chất.
hợp chất ngậm nước; hiđrat
Hydrat là một loại hợp chất.
hợp chất ngậm nước; hydrat
Hydrate là một loại hợp chất.
hợp chất ngậm nước; hiđrat
Hydrat là một loại hợp chất.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp chất ngậm nước; hydrat
hợp chất ngậm nước; hydrat
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.