- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hồ chứa nước; đập nước; hồ chứa
Cái hồ chứa nước này rất lớn.
hồ chứa nước; đập nước; hồ chứa (thuỷ lợi)
hồ chứa nước; đập nước; hồ chứa
Cái hồ chứa nước này rất lớn.
hồ chứa nước; đập nước; hồ chứa (thuỷ lợi)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
hồ chứa nước; đập nước; hồ chứa
hồ chứa nước; đập nước; hồ chứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.