- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
ngục nước (hầm giam có nước, buộc tù nhân phải ngâm mình)
Thủy lao là một loại nhà tù tàn khốc.
ngục nước (hầm giam có nước, buộc tù nhân phải ngâm mình)
Thủy lao là một loại nhà tù tàn khốc.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
ngục nước (hầm giam có nước, buộc tù nhân phải ngâm mình)
ngục nước (hầm giam có nước, buộc tù nhân phải ngâm mình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.