- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nhà máy thủy điện
nhà máy thủy điện
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
nhà máy thủy điện
nhà máy thủy điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.