- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lúa nước; cây lúa
Lúa là cây lương thực chính của Trung Quốc.
lúa nước; lúa tẻ
Lúa là cây trồng chính ở châu Á.
lúa nước; lúa (Oryza sativa)
lúa nước; cây lúa
Lúa là cây lương thực chính của Trung Quốc.
lúa nước; lúa tẻ
Lúa là cây trồng chính ở châu Á.
lúa nước; lúa (Oryza sativa)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lúa nước; cây lúa
lúa nước; cây lúa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lúa nước là cây trồng chính của Trung Quốc.
Lúa nước là cây trồng chính của Trung Quốc.