- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Thủy Lập Phương (tên thân mật của Trung tâm Bơi lội Quốc gia Bắc Kinh, địa điểm bơi lội tại Thế vận hội Bắc Kinh 2008)
Thủy Lập Phương là nhà thi đấu bơi lội của Thế vận hội Bắc Kinh.
Thủy Lập Phương (tên thân mật của Trung tâm Bơi lội Quốc gia Bắc Kinh, địa điểm bơi lội tại Thế vận hội Bắc Kinh 2008)
Thủy Lập Phương là nhà thi đấu bơi lội của Thế vận hội Bắc Kinh.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thủy Lập Phương (tên thân mật của Trung tâm Bơi lội Quốc gia Bắc Kinh, địa điểm bơi lội tại Thế vận hội Bắc Kinh 2008)
Thủy Lập Phương (tên thân mật của Trung tâm Bơi lội Quốc gia Bắc Kinh, địa điểm bơi lội tại Thế vận hội Bắc Kinh 2008)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.