- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước
Hệ thống thoát nước của thành phố này rất phát triển.
hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước
Hệ thống thoát nước của thành phố này rất phát triển.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước
hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.