- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cây thủy sinh; cỏ nước; đồng cỏ và nguồn nước
Cá thích chơi trong rong rêu.
cỏ nước; đồng cỏ xanh tươi (đất chăn thả thuận lợi)
Cỏ nước ở đây rất phong phú.
ống hút (khẩu, Malaysia)
cây thủy sinh; cỏ nước; đồng cỏ và nguồn nước
Cá thích chơi trong rong rêu.
cỏ nước; đồng cỏ xanh tươi (đất chăn thả thuận lợi)
Cỏ nước ở đây rất phong phú.
ống hút (khẩu, Malaysia)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cây thủy sinh; cỏ nước; đồng cỏ và nguồn nước
cây thủy sinh; cỏ nước; đồng cỏ và nguồn nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Làm ơn cho tôi một cái ống hút.
Làm ơn cho tôi một cái ống hút.