- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước rút đá lộ ra (sự thật được phơi bày) [thành ngữ]
Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.
Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.
nước rút đá lộ; sự thật phơi bày [thành ngữ]
Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.
nước rút đá lộ ra (sự thật được phơi bày) [thành ngữ]
Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.
Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.
nước rút đá lộ; sự thật phơi bày [thành ngữ]
Sự thật cuối cùng sẽ được phơi bày.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nước rút đá lộ ra (sự thật được phơi bày) [thành ngữ]
nước rút đá lộ ra (sự thật được phơi bày) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.