- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
mặt nước; bề mặt nước
中水的表面shuǐ de biǎomiàn
Mặt nước rất yên tĩnh.
mặt nước; bề mặt nước
中水的表面shuǐ de biǎomiàn
Mặt nước rất yên tĩnh.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt nước; bề mặt nước
mặt nước; bề mặt nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.