- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
khúc uốn của dòng suối; khúc cua sông
Con sông này có một khúc quanh.
khúc uốn của dòng suối; khúc cua sông
Con sông này có một khúc quanh.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
khúc uốn của dòng suối; khúc cua sông
khúc uốn của dòng suối; khúc cua sông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.