- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
cầu nhân đắc nhân; được những gì mình mong muốn [thành ngữ]
Anh ấy cầu nhân đắc nhân, chết mà không hối tiếc.
được điều mình cầu; toại nguyện [thành ngữ]
Anh ấy đã đạt được điều mình mong muốn, cuối cùng đã thực hiện được ước mơ.
cầu nhân đắc nhân; được những gì mình mong muốn [thành ngữ]
Anh ấy cầu nhân đắc nhân, chết mà không hối tiếc.
được điều mình cầu; toại nguyện [thành ngữ]
Anh ấy đã đạt được điều mình mong muốn, cuối cùng đã thực hiện được ước mơ.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
cầu nhân đắc nhân; được những gì mình mong muốn [thành ngữ]
cầu nhân đắc nhân; được những gì mình mong muốn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.