- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
hội chứng Munchausen; chứng giả bệnh để tìm kiếm sự chú ý của y tế
Anh ấy mắc hội chứng Munchausen.
hội chứng Munchausen; chứng giả bệnh để tìm kiếm sự chú ý của y tế
Anh ấy mắc hội chứng Munchausen.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
hội chứng Munchausen; chứng giả bệnh để tìm kiếm sự chú ý của y tế
hội chứng Munchausen; chứng giả bệnh để tìm kiếm sự chú ý của y tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.