- 匚phương(cái hộp, cái thùng)
- 淮hoài(sông Hoài)
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
biên soạn; tuyển tập; hợp tuyển
Đây là một tập hợp.
biên soạn; tuyển tập; hợp tuyển
Đây là một tập hợp.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên soạn; tuyển tập; hợp tuyển
biên soạn; tuyển tập; hợp tuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.