- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người đàn ông; phu; chồng
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
(phương ngữ) chồng; đức ông chồng
bạn; đồng nghiệp; (khẩu) ông bạn; cậu
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người đàn ông; phu; chồng
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
(phương ngữ) chồng; đức ông chồng
bạn; đồng nghiệp; (khẩu) ông bạn; cậu
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người đàn ông; phu; chồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.