- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 戎nhung(vũ khí, chiến tranh)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Hán và tặc không thể cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]
Hán tặc bất lưỡng lập, thế bất lưỡng lập.
Hán và tặc không thể cùng tồn tại; kẻ thù không đội trời chung [thành ngữ]
Hán tặc bất lưỡng lập, chúng ta phải đánh bại chúng.
Hán và tặc không thể cùng tồn tại [thành ngữ]
Hán và tặc không thể cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]
Hán tặc bất lưỡng lập, thế bất lưỡng lập.
Hán và tặc không thể cùng tồn tại; kẻ thù không đội trời chung [thành ngữ]
Hán tặc bất lưỡng lập, chúng ta phải đánh bại chúng.
Hán và tặc không thể cùng tồn tại [thành ngữ]
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Hán và tặc không thể cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]
Hán và tặc không thể cùng tồn tại; không đội trời chung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.