- 氵thủy(nước)
- 干can(can thiệp, khô)
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
ngựa Ferghana (ngựa hãn huyết, loài ngựa quý thời cổ đại); ngựa tốt; ngựa quý
Hãn huyết mã là một loại ngựa rất quý hiếm.
ngựa Ferghana (ngựa hãn huyết, loài ngựa quý thời cổ đại); ngựa tốt; ngựa quý
Hãn huyết mã là một loại ngựa rất quý hiếm.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
ngựa Ferghana (ngựa hãn huyết, loài ngựa quý thời cổ đại); ngựa tốt; ngựa quý
ngựa Ferghana (ngựa hãn huyết, loài ngựa quý thời cổ đại); ngựa tốt; ngựa quý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.