- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
cơ khép của sò điệp hoặc trai ống; trụ cơ hải sản
Cồi sò điệp là một loại hải sản ngon.
cơ khép của sò điệp hoặc trai ống; trụ cơ hải sản
Cồi sò điệp là một loại hải sản ngon.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
cơ khép của sò điệp hoặc trai ống; trụ cơ hải sản
cơ khép của sò điệp hoặc trai ống; trụ cơ hải sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.