- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
rượu nếp; rượu gạo nếp
Rượu nếp là đồ uống truyền thống của Trung Quốc.
rượu nếp; rượu gạo nếp lên men
Rượu nếp là một loại đồ uống truyền thống của Trung Quốc.
rượu nếp; rượu gạo nếp
Rượu nếp là đồ uống truyền thống của Trung Quốc.
rượu nếp; rượu gạo nếp lên men
Rượu nếp là một loại đồ uống truyền thống của Trung Quốc.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu nếp; rượu gạo nếp
rượu nếp; rượu gạo nếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.