- 木mộc(cây gỗ)
- 氿quỹ(nước nhỏ chảy)
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
khu vực ô nhiễm; vùng nhiễm độc
Khu vực ô nhiễm này không thể vào được.
khu vực ô nhiễm; vùng nhiễm độc
Khu vực ô nhiễm này không thể vào được.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực ô nhiễm; vùng nhiễm độc
khu vực ô nhiễm; vùng nhiễm độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.