- 氵thủy(nước)
- 昜dương(tỏa sáng, lan rộng)
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
nước tonic
Bạn có thích uống nước tonic không?
nước tonic
Bạn có thích uống nước tonic không?
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước tonic
nước tonic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.