- 氵thủy(nước)
- 昜dương(tỏa sáng, lan rộng)
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
nguyên liệu nấu súp; gia vị nấu canh
Nguyên liệu súp này rất tươi.
nguyên liệu nấu súp; bột súp pha sẵn
Gói súp này rất ngon.
nguyên liệu nấu súp; gia vị nấu canh
Nguyên liệu súp này rất tươi.
nguyên liệu nấu súp; bột súp pha sẵn
Gói súp này rất ngon.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nguyên liệu nấu súp; gia vị nấu canh
nguyên liệu nấu súp; gia vị nấu canh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.