- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bộ chế hoà khí; bình xăng con
Bộ chế hòa khí này bị hỏng rồi.
bộ chế hòa khí; bình bay hơi; máy phun khí
bộ chế hoà khí; bình xăng con
Bộ chế hòa khí này bị hỏng rồi.
bộ chế hòa khí; bình bay hơi; máy phun khí
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bộ chế hoà khí; bình xăng con
bộ chế hoà khí; bình xăng con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.