- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi
中用来开车的液体燃料yònglái kāichē de yètǐ ránliào
Chiếc xe này cần xăng.
tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi
中用来开车的液体燃料yònglái kāichē de yètǐ ránliào
Chiếc xe này cần xăng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi
tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.