- 釒kim(kim loại)
- 咼qua(méo, lệch)
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
nồi hơi; nồi hấp
Cái nồi hấp này rất dễ dùng.
nồi hơi; nồi hấp
Cái nồi hấp này rất dễ dùng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
nồi hơi; nồi hấp
nồi hơi; nồi hấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.