- 氵thủy(nước)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
trải nghiệm đắm chìm; kiểu nhập vai; mang tính đắm chìm
Đây là một trò chơi nhập vai.
trải nghiệm đắm chìm; kiểu nhập vai; mang tính đắm chìm
Đây là một trò chơi nhập vai.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
trải nghiệm đắm chìm; kiểu nhập vai; mang tính đắm chìm
trải nghiệm đắm chìm; kiểu nhập vai; mang tính đắm chìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.