- 氵thủy(nước)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
tai nạn đắm tàu
Vụ tai nạn đắm tàu đã gây ra thiệt hại lớn.
vụ đắm tàu; tai nạn đắm tàu
Vụ tai nạn chìm tàu đã gây ra thiệt hại lớn.
tai nạn đắm tàu
Vụ tai nạn đắm tàu đã gây ra thiệt hại lớn.
vụ đắm tàu; tai nạn đắm tàu
Vụ tai nạn chìm tàu đã gây ra thiệt hại lớn.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
tai nạn đắm tàu
tai nạn đắm tàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.