- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khách lướt sofa; người du lịch bụi ở nhờ nhà người lạ
Bạn có thích làm couchsurfer không?
khách ngủ nhờ ghế sofa; người du lịch ngủ nhờ nhà người khác
Anh ấy là một couchsurfer.
khách lướt sofa; người du lịch bụi ở nhờ nhà người lạ
Bạn có thích làm couchsurfer không?
khách ngủ nhờ ghế sofa; người du lịch ngủ nhờ nhà người khác
Anh ấy là một couchsurfer.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
khách lướt sofa; người du lịch bụi ở nhờ nhà người lạ
khách lướt sofa; người du lịch bụi ở nhờ nhà người lạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.