- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cát; sỏi; hạt cát
中细小的石粒、矿物粒子xìxiǎo de shílì、kuàngwù lìzi
Cát rất mịn.
cát; cồn cát
中细小的石粒,常见于海滩或沙漠xìxiǎo de shílì, chángjiàn yú hǎitān huò shāmò
cát; cát bụi
细小的矿物颗粒,常见于海滩和沙漠
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cát; sỏi; hạt cát
中细小的石粒、矿物粒子xìxiǎo de shílì、kuàngwù lìzi
Cát rất mịn.
cát; cồn cát
中细小的石粒,常见于海滩或沙漠xìxiǎo de shílì, chángjiàn yú hǎitān huò shāmò
cát; cát bụi
中细小的矿物颗粒,常见于海滩和沙漠xìxiǎo de kuàngwù kēlì, chángjiàn yú hǎitān hé shāmò
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cát; sỏi; hạt cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.