- 革cách(da thuộc)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
dép/giày đi biển; giày bãi biển
Tôi thích đi giày đi biển.
dép/giày đi biển; giày bãi cát
Tôi thích mang giày đi biển ra biển.
dép/giày đi biển; giày bãi biển
Tôi thích đi giày đi biển.
dép/giày đi biển; giày bãi cát
Tôi thích mang giày đi biển ra biển.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
dép/giày đi biển; giày bãi biển
dép/giày đi biển; giày bãi biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.