- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
sa mạc hóa; hoang mạc hóa
Sa mạc hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
sa mạc hóa; hoang mạc hóa
Sa mạc hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
sa mạc hóa; hoang mạc hóa
sa mạc hóa; hoang mạc hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.