- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
đồ uống chua (loại cocktail); sour (cocktail)
Tôi thích uống cocktail sour.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
đồ uống chua (loại cocktail); sour (cocktail)
Tôi thích uống cocktail sour.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
đồ uống chua (loại cocktail); sour (cocktail)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.