- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh cát; nghệ thuật vẽ cát
Cô ấy thích xem biểu diễn tranh cát.
tranh cát; nghệ thuật vẽ cát
Cô ấy thích xem biểu diễn tranh cát.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh cát; nghệ thuật vẽ cát
tranh cát; nghệ thuật vẽ cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.