- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
- 合hợp(kết hợp, đậy lại)
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp cát; sandbox (điện toán)
Trò chơi sandbox này rất thú vị.
hộp cát; sandbox (điện toán)
Trò chơi sandbox này rất thú vị.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp cát; sandbox (điện toán)
hộp cát; sandbox (điện toán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.