- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
tương sa tế (sốt lạc cay kiểu Đông Nam Á)
Tôi thích ăn mì sa trà.
tương sa tế (sốt lạc cay kiểu Đông Nam Á)
Tôi thích ăn mì sa trà.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
tương sa tế (sốt lạc cay kiểu Đông Nam Á)
tương sa tế (sốt lạc cay kiểu Đông Nam Á)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.