- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi cát; bao cát
Anh ấy đang tập luyện, dùng bao cát để tập đấm bốc.
túi cát; bao cát (dùng để tập đấm)
Anh ấy luyện tập đấm bao cát mỗi ngày.
túi cát; bao cát
Anh ấy đang tập luyện, dùng bao cát để tập đấm bốc.
túi cát; bao cát (dùng để tập đấm)
Anh ấy luyện tập đấm bao cát mỗi ngày.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi cát; bao cát
túi cát; bao cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.