- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Tôi thích ăn sashimi.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Tôi thích ăn sashimi.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.