- 氵thủy(nước)
- 可khả(có thể, cho phép)
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
nhánh sông; chỗ sông phân nhánh
Cửa sông này rất sâu.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
nhánh sông; chỗ sông phân nhánh
Cửa sông này rất sâu.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
nhánh sông; chỗ sông phân nhánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.