- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
vải dầu; bạt dầu
Tấm bạt này rất chắc chắn.
vải dầu; bạt dầu
Tấm bạt này rất chắc chắn.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải dầu; bạt dầu
vải dầu; bạt dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.